베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhớ lại" (1)
nhớ lại

영어
동사re-call (memories)
Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi.
I turned around when I was called.
관련 단어 "nhớ lại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhớ lại" (2)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
Yeah, I'll try to remember
"Đó là một trong những chuyện đáng sợ nhất từng xảy ra với tôi", McLellan nhớ lại.
"That was one of the scariest things that ever happened to me," McLellan recalled.
